Bản dịch của từ Lutheran trong tiếng Việt

Lutheran

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lutheran(Adjective)

lˈuːðərən
ˈɫuθɝən
01

Chỉ về một nhánh của Cơ đốc giáo Tin Lành có nguồn gốc từ những giáo lý của Martin Luther

Denoting a branch of Protestant Christianity that originated with the teachings of Martin Luther

指由马丁·路德的教义所起源的新教分支

Ví dụ
02

Liên quan đến Martin Luther hoặc giáo lý của ông.

Relating to Martin Luther or his teachings

与马丁·路德或他的教义相关

Ví dụ
03

Đặc trưng hoặc tuân theo các thực hành của đạo Luther

Characteristic of or adhering to Lutheran practices

具有路德宗特色或遵循路德宗教义的

Ví dụ