Bản dịch của từ Lutheran trong tiếng Việt
Lutheran
Adjective

Lutheran(Adjective)
lˈuːðərən
ˈɫuθɝən
01
Chỉ về một nhánh của Cơ đốc giáo Tin Lành có nguồn gốc từ những giáo lý của Martin Luther
Denoting a branch of Protestant Christianity that originated with the teachings of Martin Luther
Ví dụ
03
Đặc trưng hoặc tuân theo các thực hành của đạo Luther
Characteristic of or adhering to Lutheran practices
Ví dụ
