luxuries
luxuries (Noun)
Nghĩa 01
thứ gì đó xa xỉ.
something that is luxurious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
trạng thái thoải mái tuyệt vời và cuộc sống xa hoa.
the state of great comfort and extravagant living.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của luxuries (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
luxury | luxuries |
luxuries (Noun Countable)
Nghĩa 01
cuộc sống xa hoa hoặc lối sống đặc trưng bởi sự xa hoa.
extravagant living or a lifestyle characterized by luxury.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một thứ không cần thiết nhưng thú vị hoặc thoải mái.
a thing that is not necessary but is enjoyable or comfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "luxuries" (số nhiều của "luxury") chỉ những sản phẩm hoặc trải nghiệm xa xỉ, thường vượt qua nhu cầu thiết yếu, mang lại sự thoải mái và sự hài lòng đặc biệt. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, mặc dù từ này được sử dụng tương đương, nhưng có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng. Tại Anh, "luxuries" có thể nhấn mạnh vào sự tinh tế và truyền thống, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này thường liên quan đến sự tiện nghi và phong cách sống hiện đại.