Bản dịch của từ Luxurious trong tiếng Việt

Luxurious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luxurious(Adjective)

lʌɡˈʒʊə.ri.əs
lʌɡˈʒʊə.ri.əs
01

Diễn tả thứ gì đó sang trọng, xa hoa, tráng lệ và tiện nghi; thường dùng cho đồ vật, nơi chốn hoặc trải nghiệm có vẻ giàu có, cao cấp.

Luxurious, splendid; luxury.

奢华的,豪华的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả điều gì đó rất thoải mái, sang trọng và đắt tiền; có vẻ tinh tế, xa hoa.

Extremely comfortable or elegant, especially when involving great expense.

极其舒适或优雅,尤其是花费巨大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Luxurious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Luxurious

Xa xỉ

More luxurious

Sang trọng hơn

Most luxurious

Sang trọng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ