luxurious
luxurious (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả điều gì đó rất thoải mái, sang trọng và đắt tiền; có vẻ tinh tế, xa hoa.
Extremely comfortable or elegant, especially when involving great expense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của luxurious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
luxurious xa xỉ | more luxurious sang trọng hơn | most luxurious sang trọng nhất |
Kết hợp từ của luxurious (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất sang trọng very luxurious | Bữa tiệc được tổ chức tại một khách sạn rất sang trọng. The party was held in a very luxurious hotel. |
tương đối xa xỉ fairly luxurious | Sự kiện xã hội khá sang trọng với trang trí tinh tế. The social event was fairly luxurious with elegant decorations. |
cực kỳ xa hoa extremely luxurious | Căn hộ tầng mái trong khách sạn sang trọng cực kỳ xa hoa. The penthouse suite in the luxury hotel was extremely luxurious. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "luxurious" có nghĩa là sang trọng, thể hiện sự phong phú, xa hoa và tiện nghi vượt trội. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được phát âm là /ləɡˈʒʊər.i.əs/, trong khi tiếng Anh Anh có cách phát âm tương tự, nhưng đôi khi nhấn mạnh khác hoặc phát âm nhẹ nhàng hơn. Từ này được sử dụng để mô tả không chỉ về đồ vật, dịch vụ mà còn về trải nghiệm sống, mang lại cảm giác thỏa mãn và sự hài lòng cao.