Anh - Việt

Bản dịch của từ Luxurious trong tiếng Việt

luxurious

Adjective

luxurious (Adjective)

/lʌɡˈʒʊə.ri.əs/
/lʌɡˈʒʊə.ri.əs/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả thứ gì đó sang trọng, xa hoa, tráng lệ và tiện nghi; thường dùng cho đồ vật, nơi chốn hoặc trải nghiệm có vẻ giàu có, cao cấp.

Luxurious, splendid; luxury.

Ví dụ
Cô mặc một chiếc váy sang trọng đến dự sự kiện dạ tiệc xa hoa.She wore a luxurious gown to the extravagant gala event.
Căn hộ penthouse sang trọng nhìn ra đường chân trời thành phố, thể hiện sự giàu có.The luxurious penthouse overlooked the city skyline, showcasing wealth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả điều gì đó rất thoải mái, sang trọng và đắt tiền; có vẻ tinh tế, xa hoa.

Extremely comfortable or elegant, especially when involving great expense.

Ví dụ
Ngôi biệt thự sang trọng được trang trí bằng đồ đắt tiền và tác phẩm nghệ thuật.The luxurious mansion was filled with expensive furniture and artwork.
Cô ấy mặc chiếc váy lụa sang trọng tới buổi gala từ thiện của giới thượng lưu.She wore a luxurious silk gown to the high-society charity gala.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của luxurious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

luxurious

xa xỉ

more luxurious

sang trọng hơn

most luxurious

sang trọng nhất

Kết hợp từ của luxurious (Adjective)

ADVERB + luxuriousVERB + luxurious
Kết hợp từ của luxurious
Collocation
Ví dụ

rất sang trọng

very luxurious

Bữa tiệc được tổ chức tại một khách sạn rất sang trọng.

The party was held in a very luxurious hotel.

tương đối xa xỉ

fairly luxurious

Sự kiện xã hội khá sang trọng với trang trí tinh tế.

The social event was fairly luxurious with elegant decorations.

cực kỳ xa hoa

extremely luxurious

Căn hộ tầng mái trong khách sạn sang trọng cực kỳ xa hoa.

The penthouse suite in the luxury hotel was extremely luxurious.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh