mace
VerbNoun
mace (Verb)
/meɪs/
/meɪs/
AI
Ví dụ
Các người biểu tình đã xịt hơi cay vào cảnh sát trong cuộc biểu tình.The protesters maced the police during the demonstration.
Cô ấy đã xịt hơi cay vào kẻ xâm nhập để bảo vệ gia đình khỏi nguy hiểm.She maced the intruder to protect her family from harm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mace (Noun)
/mˈeɪs/
/mˈeɪs/
AI
Ví dụ
Anh bảo vệ mang theo một cái gậy để bảo vệ bảo tàng.The security guard carried a mace to protect the museum.
Trong thời Trung cổ, hiệp sĩ thường sử dụng gậy trong trận đánh.During medieval times, knights often wielded maces in battles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mace" có nghĩa là một loại vũ khí tấn công, thường được chế tạo từ một cán cứng và đầu vũ khí nặng, dùng để đánh bại kẻ thù. Trong tiếng Anh, "mace" còn chỉ một loại gia vị được xay nhuyễn từ lớp vỏ bên ngoài của quả nhục đậu khấu. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ này trong hai biến thể là tương tự.