Anh - Việt

Bản dịch của từ Mace trong tiếng Việt

mace

VerbNoun

mace (Verb)

/meɪs/
/meɪs/
AI

Nghĩa 01

Đánh hoặc tấn công ai đó bằng chùy (vũ khí có đầu nặng).

attack or hit with maces.

Ví dụ
Các người biểu tình đã xịt hơi cay vào cảnh sát trong cuộc biểu tình.The protesters maced the police during the demonstration.
Cô ấy đã xịt hơi cay vào kẻ xâm nhập để bảo vệ gia đình khỏi nguy hiểm.She maced the intruder to protect her family from harm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mace (Noun)

/mˈeɪs/
/mˈeɪs/
AI

Nghĩa 01

Một loại vũ khí cầm tay có đầu kim loại nặng gắn trên cán cứng, dùng để đập hoặc nghiền đối thủ.

a weapon with a heavy metal head on a solid shaft used for smashing opponents.

Ví dụ
Anh bảo vệ mang theo một cái gậy để bảo vệ bảo tàng.The security guard carried a mace to protect the museum.
Trong thời Trung cổ, hiệp sĩ thường sử dụng gậy trong trận đánh.During medieval times, knights often wielded maces in battles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh