Bản dịch của từ Mace trong tiếng Việt

Mace

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mace (Noun)

mˈeɪs
mˈeɪs
01

Một loại vũ khí cầm tay có đầu kim loại nặng gắn trên cán cứng, dùng để đập hoặc nghiền đối thủ.

A weapon with a heavy metal head on a solid shaft used for smashing opponents.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mace (Verb)

meɪs
meɪs
01

Đánh hoặc tấn công ai đó bằng chùy (vũ khí có đầu nặng).

Attack or hit with maces.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh