macerative
Verb
macerative (Verb)
/mˈækɚətɨv/
/mˈækɚətɨv/
AI
Ví dụ
Căng thẳng liên tục có thể làm suy yếu sức khỏe tâm thần của một người.The constant stress can macerate a person's mental health over time.
Sự cô lập xã hội không làm yếu đi tinh thần; nó có thể làm mạnh mẽ quyết tâm.Social isolation does not macerate the spirit; it can strengthen resolve.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "macerative" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ quá trình làm mềm hoặc phân hủy các mô tế bào, thường nhằm mục đích chiết xuất các thành phần bên trong. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực sinh học và y học. Trong tiếng Anh, hình thức viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền, ví dụ như trong các nghiên cứu thực địa và y học nhắm đến đối tượng chuyên ngành.