macerate
macerate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của macerate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | macerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | macerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | macerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | macerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | macerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Macerate (tiếng Việt: ngâm, nhũ hóa) là một động từ chỉ hành động làm mềm hoặc phân hủy chất liệu rắn thông qua sự ngâm trong chất lỏng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ẩm thực và dược phẩm. Trong tiếng Anh, "macerate" mang nghĩa tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng, chỉ khác biệt về một số phụ âm phụ thuộc vào vùng miền.