Bản dịch của từ Machines hummed trong tiếng Việt
Machines hummed

Machines hummed(Verb)
Ở trong trạng thái phấn chấn hoặc hoạt động.
To be in a state of excitement or activity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Các máy phát tiếng rền" là cụm từ chỉ âm thanh do các thiết bị cơ khí, như máy móc công nghiệp, tạo ra trong quá trình hoạt động. Âm thanh này thường mang tính chất đồng nhất và nhịp nhàng, thể hiện sự vận hành của máy móc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng cụm từ. Tuy nhiên, cách nhấn âm có thể khác nhau chút ít trong thoại, ảnh hưởng đến cảm nhận ngữ nghĩa.
"Các máy phát tiếng rền" là cụm từ chỉ âm thanh do các thiết bị cơ khí, như máy móc công nghiệp, tạo ra trong quá trình hoạt động. Âm thanh này thường mang tính chất đồng nhất và nhịp nhàng, thể hiện sự vận hành của máy móc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng cụm từ. Tuy nhiên, cách nhấn âm có thể khác nhau chút ít trong thoại, ảnh hưởng đến cảm nhận ngữ nghĩa.
