Bản dịch của từ Macular stain trong tiếng Việt
Macular stain
Noun [U/C]

Macular stain(Noun)
mˈækjəlɚ stˈeɪn
mˈækjəlɚ stˈeɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bất thường được đặc trưng bởi các đốm hoặc vết trên vùng điểm vàng, đặc biệt trong bối cảnh suy giảm thị lực.
An abnormality characterized by spots or marks on the macula, especially in the context of visual acuity decline.
这是一种在黄斑区域出现斑点或痕迹的异常情况,通常与视力障碍有关。
Ví dụ
