Bản dịch của từ Macumba trong tiếng Việt

Macumba

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macumba(Noun)

məˈkʊmbə
məˈko͝ombə
01

Một giáo phái tôn giáo được người da đen ở Brazil thực hành, sử dụng phép thuật, điệu nhảy nghi lễ và bùa ngải.

A religious cult practised among black people in Brazil, using sorcery, ritual dance, and fetishes.

Ví dụ