Bản dịch của từ Made a few adjustments trong tiếng Việt

Made a few adjustments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Made a few adjustments(Noun)

mˈeɪd ə fjˈu ədʒˈʌstmənts
mˈeɪd ə fjˈu ədʒˈʌstmənts
01

Một sự thay đổi để cải thiện điều gì đó.

Some sort of change to make it better.

为了改善某物所做的改变

Ví dụ
02

Quá trình thích nghi với các điều kiện mới.

The process of adapting to new conditions.

适应新环境的过程

Ví dụ
03

Một sự thay đổi nhỏ hoặc sự nhích nhẹ.

A small change or movement.

一点点的改变或动作

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh