made a profit
made a profit (Noun)
Nghĩa 01
Lợi nhuận tài chính thu được từ một giao dịch hoặc hoạt động kinh doanh, sau khi đã trừ tất cả chi phí.
The financial gain obtained from a transaction or business activity, after all expenses are deducted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một lợi thế hoặc lợi ích thu được từ một tình huống hoặc quyết định cụ thể.
An advantage or benefit derived from a particular situation or decision.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "made a profit" trong tiếng Anh chỉ việc đạt được lợi nhuận từ một hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư. "Made" là dạng quá khứ của động từ "make", và "profit" mang nghĩa là lợi nhuận, tức là số tiền thu được sau khi đã trừ đi chi phí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng cụm từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác biệt ở một số âm và nhấn.