Bản dịch của từ Maid in waiting trong tiếng Việt

Maid in waiting

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maid in waiting(Noun)

mˈeɪd ɨn wˈeɪtɨŋ
mˈeɪd ɨn wˈeɪtɨŋ
01

Một phụ nữ phục vụ, trợ lý trong cung đình hoặc nhà quý tộc, giúp việc cá nhân cho những người hoàng tộc hoặc quý tộc (ví dụ giúp mặc quần áo, trang điểm, mang đồ).

A female assistant specifically in a royal or noble household.

女侍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Maid in waiting(Phrase)

mˈeɪd ɨn wˈeɪtɨŋ
mˈeɪd ɨn wˈeɪtɨŋ
01

Một người hầu nữ/cô hầu luôn sẵn sàng chờ đợi để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể hoặc phục vụ khi được yêu cầu.

A maid who is waiting for a specific purpose or task.

等待服务的女仆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh