Bản dịch của từ Maiden voyage trong tiếng Việt
Maiden voyage
Noun [U/C]

Maiden voyage(Noun)
mˈeɪdən vˈɔɪɪdʒ
ˈmeɪdən ˈvɔɪɪdʒ
01
Chuyến đi đầu tiên của một chiếc tàu hay máy bay
The maiden voyage of a ship or an airplane.
船只或飞机的首次航行
Ví dụ
Maiden voyage

Chuyến đi đầu tiên của một chiếc tàu hay máy bay
The maiden voyage of a ship or an airplane.
船只或飞机的首次航行