Bản dịch của từ Maiden voyage trong tiếng Việt

Maiden voyage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maiden voyage(Noun)

mˈeɪdən vˈɔɪɪdʒ
ˈmeɪdən ˈvɔɪɪdʒ
01

Chuyến đi đầu tiên của một chiếc tàu hay máy bay

The maiden voyage of a ship or an airplane.

船只或飞机的首次航行

Ví dụ
02

Lần thử đầu tiên hoặc ban đầu

An initial or first attempt at something.

这是第一次尝试进入某事的努力。

Ví dụ
03

Một hành trình hoặc cuộc phiêu lưu đầu tiên dành cho một cá nhân hoặc phương tiện.

An initial journey or adventure undertaken by a person or a vehicle for the first time.

一次全新的旅程或冒险,属于某个人或某种交通工具的首次尝试。

Ví dụ