Bản dịch của từ Main character trong tiếng Việt

Main character

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main character(Noun)

mˈeɪn kˈɛɹɨktɚ
mˈeɪn kˈɛɹɨktɚ
01

Nhân vật trung tâm hoặc quan trọng nhất trong một câu chuyện, vở kịch hoặc bộ phim — người mà câu chuyện thường xoay quanh và ta quan tâm nhất đến hành động, số phận của họ.

The central or most important figure in a story play or movie.

故事中的主要角色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Main character(Adjective)

mˈeɪn kˈɛɹɨktɚ
mˈeɪn kˈɛɹɨktɚ
01

Thuộc về phần quan trọng nhất; đặc trưng cho phần chính hoặc nhân vật chính trong một câu chuyện, sự kiện hoặc vật thể.

Belonging to or characteristic of the most important part.

最重要的部分或角色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh