Bản dịch của từ Main task trong tiếng Việt

Main task

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main task(Noun)

mˈeɪn tˈæsk
mˈeɪn tˈæsk
01

Công việc chính hoặc quan trọng nhất được giao cho ai đó.

The main or most important job is assigned to someone.

这项任务或工作最主要、最重要的责任通常会被交给某人去完成。

Ví dụ
02

Mục tiêu cốt lõi hoặc mục đích chính mà người ta cần đạt được.

The essential goal or purpose that someone needs to achieve.

一个人需要达到的核心目标或目的。

Ví dụ
03

Một phần công việc quan trọng nằm trong một dự án lớn hơn.

An important task is just a part of a larger project.

一项重要的工作是更大项目中的一部分。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh