Anh - Việt

Bản dịch của từ Mainstay trong tiếng Việt

mainstay

Noun

mainstay (Noun)

/mˈeɪnsteɪ/
/mˈeɪnsteɪ/
AI

Nghĩa 01

Trong bối cảnh hàng hải cổ điển, "mainstay" là một dây neo chính (dây căng, cáp) chạy từ đỉnh cột buồm chính xuống chân cột buồm phía trước (cột trước) để giữ cho cột buồm ổn định.

A stay that extends from the maintop to the foot of the foremast of a sailing ship.

Ví dụ
Trụ cột của cộng đồng chúng tôi là sự kiện từ thiện hàng năm.The mainstay of our community is the annual charity event.
Trụ cột của hỗ trợ xã hội không phải lúc nào cũng có sẵn cho mọi người.The mainstay of social support is not always available for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người hoặc vật mà người ta dựa vào, phụ thuộc để giữ cho một việc gì đó tồn tại hoặc hoạt động; trụ cột, nguồn hỗ trợ chính.

A person or thing on which something else is based or depends.

Ví dụ
Giáo dục là trụ cột cho sự phát triển xã hội ở nhiều quốc gia.Education is a mainstay for social development in many countries.
Chăm sóc sức khỏe không phải là trụ cột ở một số quốc gia đang phát triển.Healthcare is not a mainstay in some developing nations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh