mainstay
Noun
mainstay (Noun)
/mˈeɪnsteɪ/
/mˈeɪnsteɪ/
AI
Ví dụ
Trụ cột của cộng đồng chúng tôi là sự kiện từ thiện hàng năm.The mainstay of our community is the annual charity event.
Trụ cột của hỗ trợ xã hội không phải lúc nào cũng có sẵn cho mọi người.The mainstay of social support is not always available for everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giáo dục là trụ cột cho sự phát triển xã hội ở nhiều quốc gia.Education is a mainstay for social development in many countries.
Chăm sóc sức khỏe không phải là trụ cột ở một số quốc gia đang phát triển.Healthcare is not a mainstay in some developing nations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mainstay" được sử dụng để chỉ một yếu tố hoặc cá nhân đóng vai trò chủ chốt trong việc duy trì, hỗ trợ hoặc bảo đảm sự ổn định của một hệ thống, tổ chức hoặc hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cả viết và nói. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. "Mainstay" thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự cần thiết và quan trọng trong bối cảnh mô tả.