Bản dịch của từ Major department trong tiếng Việt
Major department

Major department (Noun)
Một bộ phận hoặc đơn vị trong một tổ chức có vai trò quan trọng hoặc giám sát các chức năng quan trọng.
A division or unit within an organization that plays a significant role or oversees important functions.
The major department of social services helps thousands of families every year.
Sở dịch vụ xã hội lớn giúp hàng ngàn gia đình mỗi năm.
The major department does not support all community programs equally.
Sở lớn không hỗ trợ tất cả các chương trình cộng đồng một cách công bằng.
Does the major department provide enough resources for social projects?
Sở lớn có cung cấp đủ tài nguyên cho các dự án xã hội không?
Một ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu yêu cầu sự tập trung cụ thể và số lượng khóa học nhất định trong giáo dục đại học.
An academic discipline or field of study that requires a specific focus and amount of coursework in higher education.
Psychology is a major department at Harvard University for social studies.
Tâm lý học là một chuyên ngành tại Đại học Harvard cho nghiên cứu xã hội.
Sociology is not a major department at many community colleges.
Xã hội học không phải là một chuyên ngành tại nhiều cao đẳng cộng đồng.
Is political science a major department at your university?
Khoa học chính trị có phải là một chuyên ngành tại trường của bạn không?