Bản dịch của từ Major extensions trong tiếng Việt

Major extensions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major extensions(Phrase)

mˈeɪdʒɐ ɛkstˈɛnʃənz
ˈmeɪdʒɝ ɛkˈstɛnʃənz
01

Một sự mở rộng quy mô lớn hoặc quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể như công nghệ hoặc phát triển

A significant or major expansion in a specific field such as technology or development.

这是在特定领域,如科技或发展的重大或重要扩展。

Ví dụ
02

Sự thay đổi lớn hoặc bổ sung đáng kể vào một điều gì đó thường được sử dụng trong bối cảnh nâng cấp hoặc cải tiến.

An important change or addition to something, often used in the context of improvements or upgrades.

对某事进行重大改动或新增内容,常用于改善或升级的语境中

Ví dụ
03

Các phát triển hoặc thay đổi quy mô lớn nhằm nâng cao chức năng hoặc phạm vi sử dụng

Significant developments or changes aimed at enhancing features or expanding scope.

大规模的开发或变革,旨在增强功能或扩展范围

Ví dụ