Bản dịch của từ Major extensions trong tiếng Việt
Major extensions
Phrase

Major extensions(Phrase)
mˈeɪdʒɐ ɛkstˈɛnʃənz
ˈmeɪdʒɝ ɛkˈstɛnʃənz
01
Một sự mở rộng chính hoặc quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể như công nghệ hoặc phát triển
A significant or major breakthrough in a specific area such as technology or development.
在某一特定领域,如科技或发展,取得了重大的或关键性的突破。
Ví dụ
Ví dụ
03
Các dự án mở rộng quy mô lớn hoặc những thay đổi nhằm nâng cao chức năng hoặc phạm vi hoạt động
Significant developments or scale changes aimed at enhancing features or expanding scope.
扩大规模的开发或变革,以增强功能或范围
Ví dụ
