ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Make a jump
Đưa ra quyết định mạo hiểm hoặc chủ động
To take a risk or initiative
Để có một động tác đột ngột lên phía trên
To make a sudden movement upward
Nhảy lên không trung hoặc bật ra khỏi bề mặt
To leap into the air or off a surface