Bản dịch của từ Make a jump trong tiếng Việt

Make a jump

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a jump(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː dʒˈʌmp
ˈmeɪk ˈɑ ˈdʒəmp
01

Đưa ra quyết định mạo hiểm hoặc chủ động

To take a risk or initiative

Ví dụ
02

Để có một động tác đột ngột lên phía trên

To make a sudden movement upward

Ví dụ
03

Nhảy lên không trung hoặc bật ra khỏi bề mặt

To leap into the air or off a surface

Ví dụ