Bản dịch của từ Make a speech trong tiếng Việt

Make a speech

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a speech(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː spˈiːtʃ
ˈmeɪk ˈɑ ˈspitʃ
01

Tham gia giao tiếp bằng miệng với một nhóm.

To engage in oral communication with a group

Ví dụ
02

Để phát biểu chính thức trước một khán giả

To deliver a formal address to an audience

Ví dụ
03

Để trình bày suy nghĩ hoặc ý kiến của mình một cách công khai.

To present ones thoughts or opinions publicly

Ví dụ