Bản dịch của từ Make federal case trong tiếng Việt

Make federal case

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make federal case(Phrase)

mˈeɪk fˈɛdɚəl kˈeɪs
mˈeɪk fˈɛdɚəl kˈeɪs
01

Thổi phòng một tình huống một cách không cần thiết

To escalate an unnecessary situation

让局势变得不必要的复杂化

Ví dụ
02

Xử lý một vấn đề nhỏ như thể đó là chuyện nghiêm trọng

Treating a minor issue as if it were a serious one.

把小问题当成大问题来看待

Ví dụ
03

Bắt chước sự chú ý đáng kể vào một việc nhỏ nhặt

To draw significant attention to something ordinary

为了让普通的事物引起更多关注

Ví dụ