Bản dịch của từ Escalate trong tiếng Việt

Escalate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escalate (Verb)

ˈɛskɐlˌeɪt
ˈɛskəˌɫeɪt
01

Trở nên hoặc làm cho một việc trở nên lớn hơn, nghiêm trọng hơn hoặc căng thẳng hơn

To become or make something become greater more serious or more intense

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa