Bản dịch của từ Make payment trong tiếng Việt

Make payment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make payment(Phrase)

mˈeɪk pˈeɪmənt
ˈmeɪk ˈpeɪmənt
01

Đổi tiền lấy hàng hóa hoặc dịch vụ

Paying money to exchange for goods or services

用钱买东西或服务

Ví dụ
02

Hoàn tất một giao dịch tài chính

To complete a financial transaction

完成一笔金融交易

Ví dụ
03

Thực hiện nghĩa vụ tài chính bằng cách thanh toán số tiền cần thiết

To fulfill the financial obligation by paying the required amount.

通过支付所需金额来完成财务责任

Ví dụ