Bản dịch của từ Malus trong tiếng Việt
Malus
Noun Countable

Malus (Noun Countable)
mˈæləs
ˈmæɫəs
Ví dụ
02
Khoản phạt hoặc bất lợi về tài chính, đặc biệt là khoản bị giảm trong tiền lương hay tiền thưởng.
A financial penalty or disadvantage especially a reduction in pay or a bonus
Ví dụ
