Bản dịch của từ Malus trong tiếng Việt

Malus

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malus (Noun Countable)

mˈæləs
ˈmæɫəs
01

Khoản phạt hoặc bất lợi về tài chính, đặc biệt là khoản bị giảm trong tiền lương hay tiền thưởng.

A financial penalty or disadvantage especially a reduction in pay or a bonus

Ví dụ
02

Cây hoặc bụi cây thuộc chi Táo, gồm các loài táo và táo dại.

A tree or shrub of the genus Malus which includes apples and crab apples

Ví dụ