Bản dịch của từ Man-descent trong tiếng Việt

Man-descent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man-descent(Noun)

mˈændɪsənt
ˈmænˈdɛsənt
01

Một dòng dõi hay tổ tiên cụ thể của một người, đặc biệt liên quan đến nguồn gốc lịch sử hoặc gia đình.

A specific lineage or ancestor of a person, especially in relation to historical origins or family background

一个人的家族血统或祖先,尤其涉及其历史渊源或家族背景。

Ví dụ
02

Cách mà một người xuất thân từ dòng dõi lịch sử hoặc tổ tiên

The way someone originates from a historical background or ancestral roots.

一个人从历史或祖先背景中传承下来的方式

Ví dụ
03

Việc xuống hoặc hạ xuống từ một nơi cao hơn

An action or process of moving down or going lower from a higher place.

这是指从较高的位置下降或向下移动的动作或过程。

Ví dụ