Bản dịch của từ Manufactured system trong tiếng Việt
Manufactured system

Manufactured system(Noun)
Hệ thống gồm các thành phần được lắp ráp hoặc chế tạo theo một cách thức nhất định để đảm nhận các chức năng hoặc nhiệm vụ cụ thể
A system is made up of components that are assembled or manufactured in a specific way to perform particular functions or tasks.
一个由各个组件按照特定方式组装或制造而成的系统,用以实现特定的功能或任务。
Một loại hệ thống được tạo ra qua các quá trình công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc sản xuất.
A type of system developed through industrial processes, particularly in engineering or manufacturing contexts.
一种通过工业流程尤其在工程或生产背景下创建的系统类型
Một tập hợp các phần liên kết chặt chẽ với nhau, được sản xuất theo các phương pháp hoặc kỹ thuật tiêu chuẩn.
An organized collection of interconnected parts, produced using standardized methods or techniques.
一组有组织、彼此相关的部分,采用标准化的方法或技术进行生产。
