mapper
Noun CountableNoun
mapper (Noun Countable)
/ˈmæ.pɚ/
/ˈmæ.pɚ/
AI
Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội sử dụng một mapper để theo dõi tương tác người dùng.The social media platform uses a mapper to track user interactions.
Mapper trong ứng dụng giúp xác định vị trí bạn bè gần đây để gặp gỡ.The mapper in the app helps locate nearby friends for meetups.
mapper (Noun)
/ˈmæ.pɚ/
/ˈmæ.pɚ/
AI
Ví dụ
Người làm bản đồ tạo ra một bản đồ chi tiết của thành phố.The mapper created a detailed map of the city.
Dự án xã hội cần một người làm bản đồ tài năng để vẽ biểu đồ khu vực.The social project needed a skilled mapper to chart the area.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mapper" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc công cụ thực hiện việc lập bản đồ, thường trong lĩnh vực công nghệ hoặc nghiên cứu không gian. Trong tiếng Anh Mỹ, khái niệm này vẫn tồn tại, nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn với các ứng dụng trong lập trình và phân tích dữ liệu. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng từ này, thường thay thế bằng các thuật ngữ như "cartographer" trong ngữ cảnh địa lý.