mapped
mapped (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ của động từ “map” — nghĩa là đã lập bản đồ, đã vẽ bản đồ hoặc đã gán/đánh dấu mối quan hệ giữa các phần tử (ví dụ: liên kết dữ liệu, xác định vị trí trên bản đồ).
past tense and past participle of map.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mapped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | map |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | maps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mapping |
mapped (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mapped" là dạng quá khứ phân từ của động từ "map", có nghĩa là xác định và biểu diễn trên bản đồ hoặc ghi lại thông tin một cách có hệ thống. Trong tiếng Anh Mỹ, "mapped" thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, chẳng hạn như chỉ ra vị trí hoặc sự phân bố. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "mapped" nhưng có thể xuất hiện trong bối cảnh khác, chẳng hạn như phân tích dữ liệu. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và lựa chọn từ ngữ trong các lĩnh vực cụ thể.