Anh - Việt

Bản dịch của từ Mapped trong tiếng Việt

mapped

VerbAdjective

mapped (Verb)

/mˈæpt/
/mˈæpt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ của động từ “map” — nghĩa là đã lập bản đồ, đã vẽ bản đồ hoặc đã gán/đánh dấu mối quan hệ giữa các phần tử (ví dụ: liên kết dữ liệu, xác định vị trí trên bản đồ).

past tense and past participle of map.

Ví dụ
Hội đồng thành phố đã xác định các khu vực cần hỗ trợ xã hội vào năm 2022.The city council mapped the areas needing social support in 2022.
Họ không xác định các nguồn lực có sẵn cho các chương trình cộng đồng.They did not map the resources available for community programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của mapped (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

map

V2

Quá khứ đơn

Past simple

mapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

mapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

maps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

mapping

mapped (Adjective)

/mæpt/
/mæpt/
AI

Nghĩa 01

Được chỉ ra, gán vị trí hoặc vẽ lên bản đồ; nghĩa là một địa điểm hoặc đối tượng đã được đặt/đánh dấu trên bản đồ.

shown assigned to or drawn on a map.

Ví dụ
Thành phố được thể hiện rõ trong báo cáo nghiên cứu xã hội mới nhất.The city is mapped clearly in the latest social studies report.
Các khu phố không được thể hiện chính xác trong dữ liệu xã hội cũ.The neighborhoods are not mapped accurately in the old social data.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh