Bản dịch của từ Map trong tiếng Việt
Map
Noun CountableNounVerb

Map (Noun Countable)
mæp
mæp
01
Bản đồ — hình vẽ hoặc biểu đồ thể hiện vị trí, địa hình, đường xá, ranh giới hoặc các thông tin khác về một khu vực, sử dụng để định hướng và tìm đường.
Map.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Map (Noun)
mˈæp
mˈæp
01
Bản đồ là hình vẽ hoặc sơ đồ thể hiện khu vực đất liền hoặc biển, cho thấy các địa hình, thành phố, đường xá và các điểm quan trọng khác để dễ định vị và tham khảo.
A diagrammatic representation of an area of land or sea showing physical features, cities, roads, etc.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
