Bản dịch của từ Maritime salvage trong tiếng Việt
Maritime salvage
Noun [U/C]

Maritime salvage (Noun)
mˈɛɹətˌaɪm sˈælvədʒ
mˈɛɹətˌaɪm sˈælvədʒ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Quá trình thu hồi tài sản bị mất ở biển.
The process of recovering property lost at sea.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Maritime salvage
Không có idiom phù hợp