Bản dịch của từ Market code trong tiếng Việt

Market code

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market code (Noun)

mˈɑːkɪt kˈəʊd
ˈmɑrkɪt ˈkoʊd
01

Một khu vực hoặc sân chơi dành cho các giao dịch thương mại

An area or arena for commercial dealings

Ví dụ
02

Một môi trường hoặc bối cảnh cụ thể nơi diễn ra các giao dịch kinh tế.

A specific environment or setting where economic transactions take place

Ví dụ