Bản dịch của từ Market code trong tiếng Việt
Market code
Noun

Market code (Noun)
mˈɑːkɪt kˈəʊd
ˈmɑrkɪt ˈkoʊd
01
Một khu vực hoặc sân chơi dành cho các giao dịch thương mại
An area or arena for commercial dealings
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Market code

Một khu vực hoặc sân chơi dành cho các giao dịch thương mại
An area or arena for commercial dealings
Từ tiếng Việt gần nghĩa