Anh - Việt

Bản dịch của từ Market risk trong tiếng Việt

market risk

Noun

market risk (Noun)

/mˈɑɹkət ɹˈɪsk/
/mˈɑɹkət ɹˈɪsk/
AI

Nghĩa 01

Khả năng mất giá trị của một khoản đầu tư do thay đổi trong điều kiện thị trường.

The possibility of a loss in the value of an investment due to changes in market conditions.

Ví dụ
Các nhà đầu tư lo ngại về rủi ro thị trường trong thời kỳ suy thoái kinh tế như khủng hoảng năm 2008.Investors fear market risk during economic downturns like the 2008 crisis.
Nhiều người không hiểu về rủi ro thị trường khi đầu tư vào cổ phiếu.Many people do not understand market risk when investing in stocks.

Nghĩa 02

Rủi ro mất mát trên các thị trường tài chính do các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của thị trường.

The risk of losses in financial markets caused by factors that affect the overall performance of the market.

Ví dụ
Các nhà đầu tư lo ngại về rủi ro thị trường trong các suy thoái kinh tế như cuộc khủng hoảng năm 2008.Investors fear market risk during economic downturns like the 2008 crisis.
Rủi ro thị trường không ảnh hưởng đến các chương trình cộng đồng được tài trợ bởi doanh nghiệp địa phương.Market risk does not affect community programs funded by local businesses.

Nghĩa 03

Một loại rủi ro đầu tư phát sinh từ sự dao động của thị trường nói chung, không phải từ các tài sản cụ thể.

A type of investment risk that arises from fluctuations in the market as a whole, rather than specific assets.

Ví dụ
Nhà đầu tư nên hiểu về rủi ro thị trường trước khi đầu tư xã hội.Investors should understand market risk before making social investments in communities.
Nhiều người không nhận ra rủi ro thị trường khi hỗ trợ các chương trình xã hội.Many do not recognize market risk when supporting social programs.

Video ngữ cảnh