Bản dịch của từ Market strengths trong tiếng Việt
Market strengths
Noun [U/C]

Market strengths(Noun)
mˈɑːkɪt strˈɛŋθs
ˈmɑrkɪt ˈstrɛŋθs
01
Một nơi mà hàng hóa và dịch vụ được trao đổi.
A place where goods and services are exchanged
Ví dụ
02
Các yếu tố tập hợp ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa và dịch vụ
The collective forces that influence the prices of goods and services
Ví dụ
