Bản dịch của từ Martial art trong tiếng Việt

Martial art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Martial art(Noun)

mˈɑɹʃəl ˈɑɹt
mˈɑɹʃəl ˈɑɹt
01

Các môn võ (thường có nguồn gốc Nhật Bản, Trung Quốc hoặc châu Á) gồm những kỹ năng chiến đấu và rèn luyện cơ thể, có thể tập cá nhân hoặc theo nhóm; ví dụ: judo, karate, taekwondo, kung fu.

Various sports or skills mainly of Japanese or Chinese origin that are practiced individually or as a group especially judo and karate.

各种源自日本或中国的武术,包含个人及团体练习。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh