martial art
martial art (Noun)
Nghĩa 01
Các môn võ (thường có nguồn gốc Nhật Bản, Trung Quốc hoặc châu Á) gồm những kỹ năng chiến đấu và rèn luyện cơ thể, có thể tập cá nhân hoặc theo nhóm; ví dụ: judo, karate, taekwondo, kung fu.
Various sports or skills mainly of Japanese or Chinese origin that are practiced individually or as a group especially judo and karate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nghệ thuật chiến đấu, hay còn gọi là "martial art" trong tiếng Anh, đề cập đến các hệ thống và phương pháp rèn luyện kỹ năng chiến đấu, thường được sử dụng trong tự vệ, thể thao hoặc phát triển tinh thần. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi tại cả Anh và Mỹ nhưng có thể có sự khác biệt trong việc nhấn mạnh: ở Anh, nghệ thuật chiến đấu có thể thiên về chiến thuật tự vệ hơn, trong khi ở Mỹ thường nhấn mạnh vào thể thao và giải trí. Các phong cách như karate, judo và taekwondo được công nhận toàn cầu.