Bản dịch của từ Marxist trong tiếng Việt

Marxist

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marxist(Adjective)

mˈɑːksɪst
ˈmɑrksɪst
01

Hỗ trợ hoặc dựa trên chủ nghĩa Marx

Supporting or based on Marxism

Ví dụ
02

Liên quan đến các ý tưởng và lý thuyết của Karl Marx, đặc biệt là những ý tưởng liên quan đến chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản

Relating to the ideas and theories of Karl Marx especially those concerning socialism and communism

Ví dụ

Marxist(Noun)

mˈɑːksɪst
ˈmɑrksɪst
01

Liên quan đến các ý tưởng và lý thuyết của Karl Marx, đặc biệt là những ý tưởng liên quan đến chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản

An advocate or follower of the ideas of Karl Marx

Ví dụ