Bản dịch của từ Masa trong tiếng Việt

Masa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masa(Noun)

mˈɑsə
mˈɑsə
01

(trong ẩm thực Mỹ Latinh) bột nhão hoặc bột đã nhào làm từ bột ngô (masa harina) dùng để làm bánh tortilla, tamales và các món ăn truyền thống khác.

(in Latin American cuisine) dough made from maize flour and used to make tortillas, tamales, etc.

玉米面团

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh