Bản dịch của từ Masked showcase trong tiếng Việt

Masked showcase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masked showcase(Noun)

mˈɑːskt ʃˈəʊkeɪs
ˈmæskt ˈʃoʊˌkeɪs
01

Một nền tảng hoặc khu vực nơi một vật thể được trưng bày thường xuyên được che chắn hoặc giấu khỏi tầm nhìn.

A platform or area where something is displayed, often covered or protected from view.

这是一个展示某物的基础或区域,通常会被遮盖或保护起来,不让人轻易看到。

Ví dụ
02

Một màn trình diễn hoặc bài thuyết trình bị che chắn hoặc giấu đi bởi lớp phủ hoặc màn che

An act or presentation is hidden or obscured by a layer of concealment or camouflage.

一场表演或演讲被隐藏起来,或者被一层遮盖或伪装所掩盖。

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc buổi trình diễn mà trong đó các tài năng hoặc sản phẩm được giới thiệu, nhưng cách tổ chức lại được che giấu.

An event or performance features talents or products that are announced but kept under wraps during the organization.

这是一场展示才华或作品的活动或表演,但组织方式却保持神秘,保密得很严密。

Ví dụ