Bản dịch của từ Mass manufacturing trong tiếng Việt
Mass manufacturing
Noun [U/C]

Mass manufacturing(Noun)
mˈæs mˌænjʊfˈæktʃərɪŋ
ˈmæs ˈmænjəˌfæktʃɝɪŋ
Ví dụ
02
Một hệ thống sản xuất tập trung vào hiệu quả và sản lượng cho các sản phẩm có khối lượng lớn.
A system of production that focuses on efficiency and output for highvolume products
Ví dụ
