Bản dịch của từ Massive extent trong tiếng Việt
Massive extent
Noun [U/C]

Massive extent(Noun)
mˈæsɪv ˈɛkstənt
ˈmæsɪv ˈɛkstənt
Ví dụ
03
Một lĩnh vực hoặc khoảng không gian nào đó được bao phủ bởi một điều gì đó.
A particular area or range covered by something
Ví dụ
