Bản dịch của từ Massive extent trong tiếng Việt

Massive extent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Massive extent(Noun)

mˈæsɪv ˈɛkstənt
ˈmæsɪv ˈɛkstənt
01

Quy mô lớn hay mức độ của một thứ gì đó

The large size scale or degree of something

Ví dụ
02

Phạm vi mà một điều gì đó có thể đạt được hoặc hiệu quả của nó.

The extent to which something reaches or is effective

Ví dụ
03

Một lĩnh vực hoặc khoảng không gian nào đó được bao phủ bởi một điều gì đó.

A particular area or range covered by something

Ví dụ