Bản dịch của từ Mastery of communication techniques trong tiếng Việt

Mastery of communication techniques

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mastery of communication techniques(Noun)

mˈɑːstəri ˈɒf kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən tˈɛknɪks
ˈmæstɝi ˈɑf kəmˌjunəˈkeɪʃən ˈtɛkˌniks
01

Kiến thức toàn diện hoặc sự hiểu biết sâu sắc về một chủ đề.

The comprehensive knowledge or understanding of a subject

Ví dụ
02

Kiểm soát hoặc quyền chi phối một cái gì đó

Control or dominion over something

Ví dụ
03

Chuyên môn hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực kiến thức hoặc thực hành cụ thể.

Expertise or skill in a particular area of knowledge or practice

Ví dụ