Bản dịch của từ Materials list trong tiếng Việt

Materials list

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Materials list(Noun)

mətˈɪɹiəlz lˈɪst
mətˈɪɹiəlz lˈɪst
01

Danh sách các vật liệu cần thiết cho một công việc hoặc dự án cụ thể, được viết ra hoặc in ấn.

A list of materials needed for a specific job or project, written or printed.

一份列出完成特定任务或项目所需材料的书面或印刷清单。

Ví dụ
02

Một danh mục các vật liệu cần thiết, thường được sử dụng trong việc lập kế hoạch hoặc ngân sách.

A checklist of essential materials, commonly used in planning or budgeting.

这是对所需材料的清单,常用于计划或预算中。

Ví dụ
03

Một tài liệu chứa các yêu cầu về vật liệu cần thiết cho việc xây dựng hoặc sản xuất.

A document containing technical specifications of the materials needed for construction or manufacturing.

这是一份包含建筑或生产所需材料技术参数的文件。

Ví dụ