Bản dịch của từ Math abilities trong tiếng Việt

Math abilities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Math abilities(Noun)

mˈæθ ɐbˈɪlɪtiz
ˈmæθ əˈbɪɫətiz
01

Tiềm năng hoặc năng khiếu thực hiện các nhiệm vụ toán học

The potential or talent for performing mathematical tasks

Ví dụ
02

Kỹ năng hoặc sự thành thạo trong môn toán

The skill or proficiency in mathematics

Ví dụ
03

Khả năng hiểu và làm việc với các khái niệm toán học

The capacity to understand and work with mathematical concepts

Ví dụ