Bản dịch của từ Mathematical frameworks trong tiếng Việt

Mathematical frameworks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mathematical frameworks(Noun)

mˌæθɪmˈætɪkəl frˈeɪmwɜːks
ˌmæθəˈmætɪkəɫ ˈfreɪmˌwɝks
01

Các cấu trúc giúp hệ thống hóa cách suy nghĩ và giải quyết các bài toán toán học

These structures offer a systematic approach to thinking and solving mathematical problems.

这些结构提供一种系统的思考框架,帮助人们解决数学问题。

Ví dụ
02

Một bộ các khái niệm, kỹ thuật toán học và quy tắc được sử dụng để tổ chức và phân tích dữ liệu hoặc mối quan hệ trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể

A set of concepts, mathematical techniques, and rules used to organize and analyze data or relationships within a specific research field.

Một tập hợp các khái niệm, phương pháp toán học cùng quy tắc được sử dụng để tổ chức và phân tích dữ liệu hoặc các mối quan hệ trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.

Ví dụ
03

Một bộ các nguyên tắc toán học đã được thiết lập sẵn, có thể dùng để xây dựng lý thuyết hoặc giải pháp.

A set of mathematical principles has been established that can be used to develop theories or solutions.

已经建立了一套数学原则,可以用来提出理论或解决方案。

Ví dụ