Bản dịch của từ Matriarch trong tiếng Việt

Matriarch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matriarch(Noun)

mˈætrɪˌɑːk
ˈmætriˌɑrk
01

Con cái trong đàn hoặc nhóm là con vật cái đứng đầu, có vai trò thống trị

A female animal that plays a dominant role in a group or herd.

群体中占主导地位的雌性动物

Ví dụ
02

Một người phụ nữ đứng đầu gia đình hoặc bộ tộc

A woman who leads a family or tribe.

一位女性带头管理家庭或部落。

Ví dụ
03

Một người phụ nữ quyền lực hoặc có ảnh hưởng trong một nhóm cụ thể

A woman who wields power or influence within a particular group.

某个团体中具有强大影响力的女性

Ví dụ