Anh - Việt

Bản dịch của từ Matrilocality trong tiếng Việt

matrilocality

Noun

matrilocality (Noun)

/mˌætɹɨkəlˈeɪtɨkli/
/mˌætɹɨkəlˈeɪtɨkli/
AI

Nghĩa 01

Một hệ thống xã hội trong đó một cặp vợ chồng mới cưới sống với hoặc gần gũi với gia đình của người vợ.

A social system in which a married couple resides with or near the wife's family.

Ví dụ
Matrilocality rất phổ biến trong nhiều nền văn hóa bản địa trên thế giới.Matrilocality is common in many indigenous cultures around the world.
Trong một số xã hội, matrilocality hoàn toàn không được thực hiện.In some societies, matrilocality is not practiced at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phong tục về việc một cặp vợ chồng đã kết hôn sống với cha mẹ của người vợ.

The custom of a married couple living with the wife's parents.

Ví dụ
Tục lệ matrilocality rất phổ biến trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.Matrilocality is common in many cultures around the world.
Trong cộng đồng của tôi, tục lệ matrilocality không còn được thực hành rộng rãi nữa.In my community, matrilocality is not widely practiced anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một mẫu tổ chức hôn nhân nhấn mạnh vai trò của dòng họ mẹ trong việc xác định nơi cư trú.

A pattern of marriage organization that emphasizes the role of the maternal lineage in determining residency.

Ví dụ
Trong một số nền văn hóa, matrilocality rất quan trọng cho sự ổn định và di sản gia đình.In some cultures, matrilocality is essential for family stability and heritage.
Matrilocality không phổ biến trong các xã hội phương Tây hiện nay.Matrilocality is not common in Western societies today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh