Bản dịch của từ Mature conclusion trong tiếng Việt

Mature conclusion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mature conclusion(Noun)

mˈeɪtʃɐ kənklˈuːʒən
ˈmeɪtʃɝ kənˈkɫuʒən
01

Quyết định cuối cùng hoặc kết luận sau khi xem xét và bàn luận kỹ lưỡng

The final decision or judgment is made after careful consideration and reflection.

经过慎重考虑和商议后作出的最终裁决或判决

Ví dụ
02

Kết quả của một quá trình hoặc cuộc thảo luận

The result of a process or discussion

一个过程或讨论的结果

Ví dụ
03

Một ý kiến hoặc nhận định được hình thành sau khi suy nghĩ cẩn thận

An opinion or assessment formed after careful consideration.

经过深思熟虑后形成的观点或判断

Ví dụ