Bản dịch của từ Mature programming language trong tiếng Việt

Mature programming language

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mature programming language(Noun)

mˈeɪtʃɐ prˈəʊɡræmɪŋ lˈæŋɡwɪdʒ
ˈmeɪtʃɝ ˈproʊˌɡræmɪŋ ˈɫæŋɡwədʒ
01

Một loại ngôn ngữ lập trình đã được xác lập vững chắc và phát triển qua thời gian, mang lại sự ổn định và nhiều tính năng phong phú.

A programming language has been well-established and has evolved over time, providing stability along with a rich set of features.

一种编程语言已经经过长期的打磨与发展,变得非常稳定,同时也拥有丰富的功能。

Ví dụ
02

Một ngôn ngữ lập trình có bộ thư viện và công cụ phong phú, giúp đảm bảo độ tin cậy trong quá trình phát triển phần mềm.

A programming language with a rich set of libraries and tools helps ensure reliability in software development.

一种拥有丰富库和工具的编程语言,使其在软件开发中非常可靠。

Ví dụ
03

Một ngôn ngữ lập trình được sử dụng phổ biến và có sự hỗ trợ từ cộng đồng nhà phát triển đông đảo.

A programming language that is widely used and supported by a large community of developers.

这是一种广泛使用的编程语言,拥有庞大的开发者社区提供支持。

Ví dụ