Bản dịch của từ Meal plan trong tiếng Việt

Meal plan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meal plan(Noun)

mˈiːl plˈæn
ˈmiɫ ˈpɫæn
01

Hướng dẫn về chế độ dinh dưỡng trong một khoảng thời gian

A guide for nutritional intake over a period

一份关于一段时间内营养摄入的指南

Ví dụ
02

Một lịch trình được tổ chức cho bữa ăn hàng ngày hoặc hàng tuần

An organized schedule for daily or weekly meals

一个有序的日常或每周餐食安排表

Ví dụ
03

Một kế hoạch chi tiết về các bữa ăn sẽ được chuẩn bị trong một khoảng thời gian nhất định

A detailed plan of meals to be prepared over a specific timeframe

一份详细的膳食计划将在一段时间内制定完成。

Ví dụ