Bản dịch của từ Meal plan trong tiếng Việt
Meal plan
Noun [U/C]

Meal plan(Noun)
mˈiːl plˈæn
ˈmiɫ ˈpɫæn
01
Hướng dẫn về chế độ dinh dưỡng trong một khoảng thời gian
A guide for nutritional intake over a period
一份关于一段时间内营养摄入的指南
Ví dụ
Ví dụ
Meal plan

Hướng dẫn về chế độ dinh dưỡng trong một khoảng thời gian
A guide for nutritional intake over a period
一份关于一段时间内营养摄入的指南