Bản dịch của từ Mean spirited trong tiếng Việt
Mean spirited

Mean spirited (Idiom)
Đặc trưng bởi sự thiếu rộng lượng hoặc lòng tốt.
Characterized by a lack of generosity or kindness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có tính cách độc ác, tàn nhẫn hoặc độc ác.
Having a cruel unkind or malicious disposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Biểu thị xu hướng cay đắng hoặc thù hận.
Indicating a tendency to be spiteful or vindictive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mean-spirited" được sử dụng để miêu tả một người hoặc hành động mang tính cách độc ác, tàn nhẫn hoặc có ý định làm tổn thương người khác. Đây là một tính từ ghép, trong đó "mean" có nghĩa là thô lỗ hoặc nhỏ mọn, và "spirited" ám chỉ đến tinh thần. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có điểm khác biệt trong ngữ điệu phát âm do ngữ điệu vùng miền.
Từ "mean-spirited" được sử dụng để miêu tả một người hoặc hành động mang tính cách độc ác, tàn nhẫn hoặc có ý định làm tổn thương người khác. Đây là một tính từ ghép, trong đó "mean" có nghĩa là thô lỗ hoặc nhỏ mọn, và "spirited" ám chỉ đến tinh thần. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có điểm khác biệt trong ngữ điệu phát âm do ngữ điệu vùng miền.
