Bản dịch của từ Mean spirited trong tiếng Việt
Mean spirited

Mean spirited(Idiom)
Đặc trưng bởi sự thiếu khoan dung hoặc lòng tốt.
Characterized by a lack of generosity or kindness.
表现为缺乏慷慨或善意。
Chỉ ra xu hướng hay thù dai hoặc trả đũa.
Expressing bitterness or hatred.
表现出一种喜欢记仇或怀恨在心的倾向。
Có tính cách tàn nhẫn, không nhân hậu hoặc xấu xa.
He has a cruel, ruthless, or malicious personality.
性格残忍、刻薄或者恶意的特质。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mean-spirited" được sử dụng để miêu tả một người hoặc hành động mang tính cách độc ác, tàn nhẫn hoặc có ý định làm tổn thương người khác. Đây là một tính từ ghép, trong đó "mean" có nghĩa là thô lỗ hoặc nhỏ mọn, và "spirited" ám chỉ đến tinh thần. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có điểm khác biệt trong ngữ điệu phát âm do ngữ điệu vùng miền.
Cụm từ "mean-spirited" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "mean" có nguồn gốc từ tiếng Old English "mǣne", mang ý nghĩa là hèn hạ hoặc tầm thường. "Spirited" xuất phát từ "spirit", có nguồn gốc từ tiếng Latin "spiritus", nghĩa là linh hồn hay tinh thần. Sự kết hợp này chỉ những người có tâm hồn hèn kém, tán thành hành vi độc ác hoặc có ý đồ xấu. Định nghĩa hiện tại phản ánh tính cách tiêu cực, thể hiện sự ác ý và thiếu lòng từ bi.
Cụm từ "mean-spirited" thường ít xuất hiện trong bốn phần của IELTS. Tuy nhiên, trong bối cảnh ngữ nghĩa rộng hơn, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ hoặc hành vi của một người mà thể hiện sự ác ý hoặc không khoan dung. Nó thường xuất hiện trong văn phong phê bình, tranh luận xã hội hoặc khi thảo luận về hành vi con người trong các nghiên cứu tâm lý học và xã hội học.
Từ "mean-spirited" được sử dụng để miêu tả một người hoặc hành động mang tính cách độc ác, tàn nhẫn hoặc có ý định làm tổn thương người khác. Đây là một tính từ ghép, trong đó "mean" có nghĩa là thô lỗ hoặc nhỏ mọn, và "spirited" ám chỉ đến tinh thần. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có điểm khác biệt trong ngữ điệu phát âm do ngữ điệu vùng miền.
Cụm từ "mean-spirited" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "mean" có nguồn gốc từ tiếng Old English "mǣne", mang ý nghĩa là hèn hạ hoặc tầm thường. "Spirited" xuất phát từ "spirit", có nguồn gốc từ tiếng Latin "spiritus", nghĩa là linh hồn hay tinh thần. Sự kết hợp này chỉ những người có tâm hồn hèn kém, tán thành hành vi độc ác hoặc có ý đồ xấu. Định nghĩa hiện tại phản ánh tính cách tiêu cực, thể hiện sự ác ý và thiếu lòng từ bi.
Cụm từ "mean-spirited" thường ít xuất hiện trong bốn phần của IELTS. Tuy nhiên, trong bối cảnh ngữ nghĩa rộng hơn, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ hoặc hành vi của một người mà thể hiện sự ác ý hoặc không khoan dung. Nó thường xuất hiện trong văn phong phê bình, tranh luận xã hội hoặc khi thảo luận về hành vi con người trong các nghiên cứu tâm lý học và xã hội học.
