Bản dịch của từ Mechanical apparatus trong tiếng Việt

Mechanical apparatus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mechanical apparatus(Noun)

mɛkˈænɪkəl ˈæpərˌeɪtəs
məˈkænɪkəɫ ˌæpɝˈeɪtəs
01

Một thiết bị được thiết kế để thực hiện một chức năng hoặc nhiệm vụ cụ thể

A device designed to perform a specific function or task

一台设备被设计用来执行特定的功能或任务

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc máy móc phức tạp sử dụng các quy trình cơ khí

A complex machine or system that uses mechanical processes

一个使用机械过程的复杂机器或系统

Ví dụ
03

Một thiết bị, máy móc hoặc dụng cụ được thiết kế để phục vụ mục đích đặc biệt

A device, machine, or tool designed for a specific purpose

一台专门为某一特定用途设计的设备、机械或工具

Ví dụ