Bản dịch của từ Mechanized air travel trong tiếng Việt
Mechanized air travel
Phrase

Mechanized air travel(Phrase)
mˈɛkənˌaɪzd ˈeə trˈævəl
ˈmɛkəˌnaɪzd ˈɛr ˈtrævəɫ
Ví dụ
02
Đi du lịch bằng máy bay được trang bị hệ thống cơ khí.
Air travel involves flying in airplanes equipped with mechanical systems.
乘坐飞机旅行时,飞机配备了机械系统。
Ví dụ
03
Vận chuyển qua khí quyển bằng các phương tiện bay có động cơ
Transporting through the atmosphere using powered aircraft.
利用动力飞行器在大气中进行交通运输
Ví dụ
